Feronikeli
Kosovo
Feronikeli Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Feronikeli ghi bàn cứ mỗi 53 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli ghi trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Feronikeli là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli không ghi được bàn trong 14% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Feronikeli để thủng lưới cứ mỗi 129 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli để thủng lưới trung bình 0.70 bàn mỗi trận
Feronikeli đạt được 57% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Feronikeli đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli tổng số bàn thắng mỗi trận 2.40 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 47% đối với Feronikeli tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 80% đối với Feronikeli tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Feronikeli đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 37% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 0% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Feronikeli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Feronikeli ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Feronikeli ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Feronikeli ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Feronikeli thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Feronikeli thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Feronikeli có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Feronikeli thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Feronikeli có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Feronikeli thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Feronikeli thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Feronikeli thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Feronikeli có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Feronikeli Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 17 | 6 | 4 | 49:23 | 26 | 57 | |
| 2 | 27 | 16 | 6 | 5 | 46:25 | 21 | 54 | |
| 3 | 27 | 15 | 4 | 8 | 41:36 | 5 | 49 | |
| 4 | 27 | 13 | 6 | 8 | 45:36 | 9 | 45 | |
| 5 | 27 | 10 | 6 | 11 | 47:48 | -1 | 36 | |
| 6 | 27 | 9 | 6 | 12 | 33:37 | -4 | 33 | |
| 7 | 27 | 8 | 8 | 11 | 34:35 | -1 | 32 | |
| 8 | 27 | 8 | 6 | 13 | 29:44 | -15 | 30 | |
| 9 | 27 | 8 | 5 | 14 | 38:46 | -8 | 29 | |
| 10 | 27 | 2 | 5 | 20 | 15:47 | -32 | 11 |
- Promotion
- Promotion Playoff
- Relegation